200 Slogan bảo vệ môi trường tiếng Anh ngắn gọn

Tác giả: Duẩn DiGi

SEO CopyWriter

Những câu slogan bảo vệ môi trường tiếng Anh, tiếng Việt hay đều thường mong muốn gửi đến thông điệp “hãy bảo vệ môi trường”, “ưu tiên việc trồng cây” và giảm bớt rác thải nhựa khó phân hủy. Slogan bảo vệ môi trường cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và những hậu quả có thể xảy đến với nhân loại nếu như sự ô nhiễm môi trường vẫn không ngừng lan rộng như hiện nay.

Slogan bảo vệ môi trường bằng tiếng Anh rất ý nghĩa

Slogan bảo vệ môi trường tiếng Anh ngắn gọn
  1. “For a greener future, go green today.” (Vì một tương lai xanh, hãy sống xanh ngay hôm nay.)
  2. “Our planet, our responsibility.” (Hành tinh của chúng ta, trách nhiệm của chúng ta.)
  3. “Together we can protect our Earth.” (Cùng nhau, chúng ta có thể bảo vệ Trái đất.)
  4. “Small steps for you, a giant leap for the planet.” (Những bước chân nhỏ bé của bạn, một bước nhảy vọt vĩ đại cho hành tinh.)
  5. “One person can make a difference.” (Mỗi cá nhân có thể tạo nên sự khác biệt.)
  6. “Every day is Earth Day.” (Mỗi ngày là Ngày Trái đất.)
  7. “Protect our planet, it’s our only home.” (Bảo vệ hành tinh của chúng ta, nó là ngôi nhà duy nhất của chúng ta.)
  8. “Go green, live clean.” (Sống xanh, sống sạch.)
  9. “Reduce, reuse, recycle. Save our planet.” (Giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế. Hãy cứu lấy hành tinh của chúng ta.)
  10. “Plant a tree, save the Earth.” (Trồng một cây xanh, cứu lấy Trái đất.)
  11. “Let’s be the generation that saves our planet.” (Hãy là thế hệ cứu lấy hành tinh của chúng ta.)
  12. “The time to act is now, before it’s too late.” (Đã đến lúc hành động, trước khi quá muộn.)
  13. “Climate change is real. Let’s act now.” (Biến đổi khí hậu là có thật. Hãy hành động ngay.)
  14. “Sustainability is the key to a brighter future.” (Bền vững là chìa khóa cho một tương lai tươi sáng hơn.)
  15. “Conserve water, conserve life.” (Tiết kiệm nước, bảo vệ cuộc sống.)
  16. “Protect our oceans, they need us.” (Bảo vệ đại dương, chúng cần chúng ta.)
  17. “Say no to plastic pollution.” (Nói không với ô nhiễm nhựa.)
  18. “Choose renewable energy, go green.” (Lựa chọn năng lượng tái tạo, sống xanh.)
  19. “Be a part of the solution, not the pollution.” (Hãy là một phần của giải pháp, không phải là ô nhiễm.)
  20. “Together we can make a difference.” (Cùng nhau, chúng ta có thể tạo nên sự khác biệt.)
  21. “Earth Day is everyday.” (Mỗi ngày đều là Ngày Trái đất.)
  22. “Love the Earth, it loves you back.” (Yêu Trái đất, Trái đất sẽ yêu thương bạn.)
  23. “The future is in our hands, let’s make it green.” (Tương lai nằm trong tay chúng ta, hãy biến nó thành màu xanh.)
  24. “There is no planet B, let’s take care of this one.” (Không có hành tinh B nào, hãy chăm sóc hành tinh này.)
  25. “We are the Earth’s guardians, let’s protect it.” (Chúng ta là người bảo vệ Trái đất, hãy bảo vệ nó.)
  26. “Every action counts, make yours count for the Earth.” (Mỗi hành động đều có giá trị, hãy để hành động của bạn góp phần bảo vệ Trái đất.)
  27. “Be the change you want to see in the world.” (Hãy là sự thay đổi mà bạn muốn thấy trên thế giới.)
  28. “Let’s leave a green legacy for future generations.” (Hãy để lại di sản xanh cho thế hệ mai sau.)
  29. “The Earth is our home, let’s treat it with care.” (Trái đất là nhà của chúng ta, hãy đối xử với nó một cách cẩn thận.)
  30. “For a healthy planet, a healthy us.” (Vì một hành tinh khỏe mạnh, vì một con người khỏe mạnh.)
Slogan bảo vệ môi trường tiếng Anh ngắn gọn

Slogan Bảo Kêu Gọi Hành Động Bảo Vệ Môi Trường

  • “Act now, before it’s too late.” (Hành động ngay, trước khi quá muộn.)
  • “Every action counts. Make yours count.” (Mỗi hành động đều có giá trị. Hãy khiến hành động của bạn có giá trị.)
  • “Together we can make a difference.” (Cùng nhau, chúng ta có thể tạo nên sự khác biệt.)
  • “Be the change you want to see in the world.” (Hãy trở thành sự thay đổi bạn muốn nhìn thấy trên thế giới.)
  • “Start small, start now.” (Bắt đầu từ những điều nhỏ bé, bắt đầu ngay bây giờ.)
  • “Conserve water, conserve life.” (Tiết kiệm nước, bảo vệ cuộc sống.)
  • “Save the forests, save the planet.” (Bảo vệ rừng, bảo vệ hành tinh.)
  • “Protect our oceans, protect our future.” (Bảo vệ đại dương, bảo vệ tương lai.)
  • “Use less, waste less, live more.” (Sử dụng ít hơn, lãng phí ít hơn, sống trọn vẹn hơn.)
  • “Go green, live green.” (Sống xanh, sống hòa hợp với thiên nhiên.)
  • “Stop pollution, start living.” (Ngừng ô nhiễm, bắt đầu sống.)
  • “Choose clean, choose life.” (Lựa chọn sự sạch sẽ, lựa chọn cuộc sống.)
  • “Reduce, reuse, recycle. Save our planet.” (Giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế. Bảo vệ hành tinh của chúng ta.)
  • “Plastic kills. Choose reusable.” (Nhựa giết chết. Hãy chọn đồ dùng tái sử dụng.)
  • “Clean up the mess, protect our future.” (Dọn dẹp rác thải, bảo vệ tương lai.)
  • “Go green, go sustainable.” (Sống xanh, sống bền vững.)
  • “Sustainable living, sustainable future.” (Sống bền vững, tương lai bền vững.)
  • “Make a difference every day. Live sustainably.” (Tạo nên sự khác biệt mỗi ngày. Sống bền vững.)
  • “Small changes, big impact. Choose sustainable living.” (Những thay đổi nhỏ, tác động lớn. Lựa chọn sống bền vững.)
  • “Sustainable living is the future. Join the movement.” (Sống bền vững là tương lai. Hãy tham gia phong trào.)
  • “Together we can change the world.” (Cùng nhau, chúng ta có thể thay đổi thế giới.)
  • “In unity there is strength. Let’s protect our planet together.” (Đoàn kết là sức mạnh. Hãy cùng nhau bảo vệ hành tinh của chúng ta.)
  • “Make a difference, volunteer for the environment.” (Tạo nên sự khác biệt, hãy tham gia tình nguyện bảo vệ môi trường.)
  • “Educate, inspire, act. Protect our planet.” (Giáo dục, truyền cảm hứng, hành động. Bảo vệ hành tinh của chúng ta.)
  • “Be the voice for the planet. Speak up, take action.” (Hãy lên tiếng vì hành tinh. Hãy lên tiếng, hãy hành động.)
Slogan bảo vệ môi trường tiếng Anh ngắn gọn

Slogan về hậu quả của việc phá hủy môi trường bằng tiếng Anh

  1. Don’t be a litterbug, keep our planet clean. (Đừng xả rác bừa bãi, hãy giữ gìn hành tinh của chúng ta sạch đẹp.)
  2. Pollution is killing our planet, let’s stop it. (Ô nhiễm đang giết chết hành tinh của chúng ta, hãy hành động ngay.)
  3. Climate change is real, let’s act now. (Biến đổi khí hậu là có thật, hãy hành động ngay.)
  4. The time to act is now, before it’s too late. (Đã đến lúc hành động, trước khi quá muộn.)
  5. We are the solution, not the pollution. (Chúng ta là giải pháp, không phải là ô nhiễm.)
  6. Every little bit helps. (Mỗi hành động nhỏ bé đều góp phần tạo nên sự thay đổi lớn.)
  7. Together we can make a difference. (Cùng nhau, chúng ta có thể tạo nên sự khác biệt.)
  8. Our planet is our home, let’s not pollute it. (Hành tinh này là nhà của chúng ta, hãy đừng làm ô nhiễm nó.)
  9. There is no planet B, let’s take care of this one. (Không có Trái đất nào khác, hãy trân trọng Trái đất này.)
  10. Deforestation leads to destruction, let’s plant more trees. (Phá rừng dẫn đến sự hủy diệt, hãy trồng nhiều cây xanh hơn.)
  11. Water is precious, don’t waste it. (Nước là tài nguyên quý giá, đừng lãng phí nó.)
  12. Energy conservation is a must, let’s save it together. (Tiết kiệm năng lượng là điều cần thiết, hãy cùng nhau tiết kiệm.)
  13. Global warming is a threat, let’s act before it’s too late. (Sự nóng lên toàn cầu là mối đe dọa, hãy hành động trước khi quá muộn.)
  14. Protect the environment, protect our future. (Bảo vệ môi trường, bảo vệ tương lai của chúng ta.)
  15. A healthy planet, a healthy life. (Hành tinh khỏe mạnh, cuộc sống khỏe mạnh.)
  16. Sustainable living is the key to a sustainable future. (Sống bền vững là chìa khóa cho một tương lai bền vững.)
  17. Every action counts, make yours count for the planet. (Mỗi hành động đều có giá trị, hãy để hành động của bạn góp phần bảo vệ hành tinh.)
  18. Let’s be the generation that saves our planet. (Hãy là thế hệ cứu lấy hành tinh của chúng ta.)
  19. The Earth is crying for help, let’s be its answer. (Trái đất đang kêu cứu, hãy là lời đáp trả của chúng ta.)
Slogan bảo vệ môi trường tiếng Anh ngắn gọn

Slogan Bảo Vệ Môi Trường Tiếng Anh Đầy Trách Nhiệm

  1. Act now, before it’s too late. (Hành động ngay, trước khi quá muộn.)
  2. The future is in our hands. Let’s make it green. (Tương lai nằm trong tay chúng ta. Hãy biến nó thành màu xanh.)
  3. We can’t save the planet unless we change our habits. (Chúng ta không thể cứu hành tinh nếu không thay đổi thói quen.)
  4. Every action counts. Make yours count for the Earth. (Mỗi hành động đều có giá trị. Hãy để hành động của bạn góp phần bảo vệ Trái đất.)
  5. Together we can make a difference. (Cùng nhau, chúng ta có thể tạo nên sự khác biệt.)
  6. The time to act is now. (Đã đến lúc hành động.)
  7. Our planet is our home. Let’s take care of it. (Hành tinh này là nhà của chúng ta. Hãy cùng nhau chăm sóc nó.)
  8. There is no Planet B. (Không có Trái đất nào khác.)
  9. Reduce, reuse, recycle. (Giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế.)
  10. Go green, live green. (Sống xanh, nghĩ xanh.)
  11. Plant a tree, save the Earth. (Trồng một cây xanh, cứu lấy Trái đất.)
  12. Conserve water, conserve life. (Tiết kiệm nước, bảo vệ cuộc sống.)
  13. Protect our wildlife, ensure their survival. (Bảo vệ động vật hoang dã, đảm bảo sự tồn tại của chúng.)
  14. Preserve the Earth’s beauty, it’s our sacred duty. (Giữ gìn vẻ đẹp của Trái đất, đó là trách nhiệm thiêng liêng của chúng ta.)
  15. One person can make a difference. (Mỗi cá nhân có thể tạo nên sự khác biệt.)
  16. Every day is Earth Day. (Mỗi ngày là Ngày Trái đất.)
  17. Clean air, healthy life. (Không khí trong lành, cuộc sống khỏe mạnh.)
  18. Stop pollution, protect the Earth. (Chống ô nhiễm, bảo vệ Trái đất.)
  19. Be the change you want to see in the world. (Hãy trở thành sự thay đổi bạn muốn nhìn thấy trên thế giới.)
  20. Sustainability is the key to our future. (Bền vững là chìa khóa cho tương lai của chúng ta.)
  21. Let’s heal the Earth, let’s give it all we’re worth. (Hãy cùng nhau chữa lành Trái đất, hãy cống hiến hết sức mình.)
  22. The Earth is calling, can you hear it? (Trái đất đang kêu gọi, bạn có nghe thấy không?)
  23. Don’t be a litterbug, keep our planet clean. (Đừng xả rác bừa bãi, hãy giữ gìn hành tinh của chúng ta sạch đẹp.)
  24. Choose sustainable products, make a sustainable future. (Lựa chọn sản phẩm bền vững, tạo dựng tương lai bền vững.)
  25. Let’s go green, for a greener future. (Hãy cùng sống xanh, vì một tương lai xanh mát hơn.)
  26. Climate change is real, act now. (Biến đổi khí hậu là có thật, hãy hành động ngay.)
  27. Our planet needs us, let’s not let it down. (Hành tinh này cần chúng ta, đừng làm nó thất vọng.)
  28. The Earth is our only home, let’s protect it. (Trái đất là nhà duy nhất của chúng ta, hãy bảo vệ nó.)
  29. It’s not too late to make a difference. (Vẫn chưa muộn để tạo nên sự khác biệt.)
  30. Together, we can save our planet. (Cùng nhau, chúng ta có thể cứu lấy hành tinh này.)
Slogan bảo vệ môi trường tiếng Anh ngắn gọn

Slogan Phê Phán Hành Động Phá Hủy Môi Trường Tiếng Anh

  • “Polluting the Earth is like poisoning ourselves.” (Ô nhiễm Trái đất giống như tự đầu độc bản thân.)
  • “We can’t breathe money, let’s clean our air.” (Tiền không thể hít thở được, hãy làm sạch không khí của chúng ta.)
  • “Destroying our planet is like shooting ourselves in the foot.” (Phá hủy hành tinh của chúng ta giống như tự bắn vào chân mình.)
  • “When the Earth dies, we die.” (Khi Trái đất chết, chúng ta cũng chết.)
  • “There is no Planet B, let’s take care of this one.” (Không có Trái đất nào khác, hãy chăm sóc Trái đất này.)
  • “Animals are not ours to abuse, they share our planet.” (Động vật không phải để chúng ta lạm dụng, chúng cùng chia sẻ hành tinh này với chúng ta.)
  • “Deforestation is destroying their homes, let’s stop it.” (Phá rừng đang phá hủy nhà cửa của chúng, hãy hành động ngay.)
  • “We are not the only ones on this planet, let’s respect all living things.” (Chúng ta không phải là sinh vật duy nhất trên hành tinh này, hãy tôn trọng mọi sinh vật sống.)
  • “Nature is not our dumping ground, let’s treat it with respect.” (Thiên nhiên không phải là nơi đổ rác của chúng ta, hãy đối xử với nó một cách tôn trọng.)
  • “Protecting biodiversity is crucial for our survival.” (Bảo vệ sự đa dạng sinh học là điều cần thiết cho sự sống còn của chúng ta.)
  • “Every action counts, be the change you want to see.” (Mỗi hành động đều có giá trị, hãy trở thành sự thay đổi bạn muốn thấy.)
  • “You are not too small to make a difference.” (Bạn không quá nhỏ bé để tạo nên sự khác biệt.)
  • “Together we can make a world of difference.” (Cùng nhau chúng ta có thể tạo nên một thế giới khác biệt.)
  • “The future is in our hands, let’s make it a sustainable one.” (Tương lai nằm trong tay chúng ta, hãy biến nó thành một tương lai bền vững.)
  • “It’s not too late to save our planet, let’s start now.” (Chưa bao giờ là quá muộn để cứu hành tinh của chúng ta, hãy bắt đầu ngay từ bây giờ.)
  • “Wake up before it’s too late, our planet is in danger.” (Hãy tỉnh dậy trước khi quá muộn, hành tinh của chúng ta đang gặp nguy hiểm.)
  • “We are running out of time, let’s act now for a greener future.” (Chúng ta đang hết thời gian, hãy hành động ngay cho một tương lai xanh hơn.)
  • “Our planet is crying for help, let’s be the answer.” (Hành tinh của chúng ta đang kêu cứu, hãy là câu trả lời.)
  • “Greed is destroying our planet, let’s choose a sustainable future.” (Lòng tham đang hủy hoại hành tinh của chúng ta, hãy lựa chọn một tương lai bền vững.)
  • “Earth is not a trash can, let’s treat it with respect.” (Trái đất không phải là thùng rác, hãy đối xử với nó một cách tôn trọng.)

Trên đây là tổng hợp những câu slogan bảo vệ môi trường tiếng Anh mang ý nghĩa sâu sắc kèm nhiều thông điệp khác nhau. Các câu slogan trong bài viết mong muốn con người hãy chung tay bảo vệ môi trường, phê phán những hành động xấu gây ảnh hưởng đến môi trường và nhiều hơn thế nữa. Hy vọng bạn sẽ tìm được câu slogan phù hợp với nhu cầu của mình.

Duẩn Digi

Duẩn digi

Mình là Duẩn người sáng lập blog này. Với kinh nghiệm làm SEO CopyWriter hơn 7 năm hy vọng sẽ mang lại những thông tin hữu ích dành cho bạn.

Viết một bình luận